Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
風
JLPT N4–N5
風
風
PHONG
23 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
風
PHONG
Âm Hán Việt
phong
Trong bài học
23 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
8
風
邪
かぜ
phong tà
· Cảm cúm
台
風
たいふう
đài phong
· Bão
風
かぜ
phong
· Gió
吹きます[
風
が~]
ふきます[かぜが~]
xuy phong
· Thổi gió
ひきます[
風
邪を~]
ひきます[かぜを~]
phong tà
· Bị cảm
風
かぜ
phong
· Gió
風
かぜ
phong
· Gió
吹きます[
風
が~]
ふきます[かぜが~]
xuy phong
· Thổi [gió]
N3
Từ vựng JLPT N3
4
風
邪
かぜ
phong tà
· cảm cúm
風
かぜ
phong
· gió
台
風
たいふう
đài phong
· bão
風
力
ふうりょく
phong lực
· năng lượng gió
N2
Từ vựng JLPT N2
3
風
邪
かぜ
phong tà
· cảm cúm
風
味
ふうみ
phong vị
· hương vị
風
潮
ふうちょう
phong triều
· trào lưu xã hội
N1
Từ vựng JLPT N1
8
風
習
ふうしゅう
phong tập
· phong tục
風
刺
ふうし
phong thích
· phúng thích
風
潮
ふうちょう
phong triều
· xu thế, trào lưu
風
化
ふうか
phong hóa
· phong hóa; phai mờ
風
貌
ふうぼう
phong mạo
· phong thái, dáng vẻ
風
靡
ふうび
phong mĩ
· làm mưa làm gió
風
土
ふうど
phong thổ
· phong thổ, thổ nhưỡng văn hóa
風
格
ふうかく
phong cách
· phong cách, khí chất
← Chữ trước
痛
Chữ sau →
邪
This page is also in English →
×