JLPT N4–N5
痛
痛
THỐNG
15 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
痛 THỐNG
- Âm Hán Việt
- thống
- Trong bài học
- 15 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 3
N1 Từ vựng JLPT N1 10
- 痛ましいいたましいthống · thương tâm
- 痛烈つうれつthống liệt · gay gắt, cay nghiệt
- 悲痛ひつうbi thống · đau đớn, bi thương
- 痛々しいいたいたしいthống thống · đau lòng khi nhìn
- 痛切つうせつthống thiết · thấm thía
- 痛感つうかんthống cảm · cảm nhận sâu sắc
- 痛手いたでthống thủ · đòn đau, tổn thất nặng
- 痛くも痒くもないいたくもかゆくもないthống dương · chẳng hề hấn gì
- 痛し痒しいたしかゆしthống dương · tiến thoái lưỡng nan
- 耳が痛いみみがいたいnhĩ thống · nghe mà nhức nhối