Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
禁
JLPT N4–N5
禁
禁
CẤM
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
禁
CẤM
Âm Hán Việt
cấm
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
禁
煙
きんえん
cấm yên
· Cấm hút thuốc
使用
禁
止
しようきんし
sử dụng cấm chỉ
· Cấm sử dụng
立入
禁
止
たちいりきんし
lập nhập cấm chỉ
· Cấm vào
N1
Từ vựng JLPT N1
6
独占
禁
止
どくせんきんし
độc chiếm cấm chỉ
· chống độc quyền
禁
じる
きんじる
cấm
· cấm
禁
物
きんもつ
cấm vật
· điều tối kỵ
解
禁
かいきん
giải cấm
· dỡ bỏ lệnh cấm
禁
錮
きんこ
cấm cố
· cấm cố, tù giam
軟
禁
なんきん
nhuyễn cấm
· quản thúc tại gia
← Chữ trước
危
Chữ sau →
煙
This page is also in English →
×