Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
危
JLPT N4–N5
危
危
NGUY
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
危
NGUY
Âm Hán Việt
nguy
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
危
ない
あぶない
nguy
· Nguy hiểm
危
ない
あぶない
nguy
· Nguy hiểm
危
ないです
あぶないです
nguy
· Nguy hiểm đấy
危
険
きけん
nguy hiểm
· Nguy hiểm
危
険[な]
きけん[な]
nguy hiểm
· Nguy hiểm
危
険[な]
きけん[な]
nguy hiểm
· Nguy hiểm
N2
Từ vựng JLPT N2
1
絶滅
危
惧種
ぜつめつきぐしゅ
tuyệt diệt nguy cụ chủng
· loài nguy cấp
N1
Từ vựng JLPT N1
4
危
惧
きぐ
nguy cụ
· lo ngại, e sợ
危
ぶむ
あやぶむ
nguy
· e ngại, lo cho
危
うい
あやうい
nguy
· nguy hiểm, bấp bênh
危
篤
きとく
nguy đốc
· nguy kịch
← Chữ trước
丈
Chữ sau →
禁
This page is also in English →
×