JLPT N4–N5

危

危

NGUY

11 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

危 NGUY

Âm Hán Việt
nguy
Trong bài học
11 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 4