Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
丈
JLPT N4–N5
丈
丈
TRƯỢNG
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
丈
TRƯỢNG
Âm Hán Việt
trượng
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
大
丈
夫[な]
だいじょうぶ[な]
đại trượng phu
· Không sao, ổn
大
丈
夫そうです
だいじょうぶそうです
đại trượng phu
· Trông ổn
丈
夫[な]
じょうぶ[な]
trượng phu
· Bền chắc
N2
Từ vựng JLPT N2
1
頑
丈
な
がんじょうな
ngoan trượng
· chắc chắn, cứng cáp
N1
Từ vựng JLPT N1
1
身の
丈
みのたけ
thân trượng
· tầm vóc của mình
← Chữ trước
張
Chữ sau →
危
This page is also in English →
×