JLPT N4–N5
張
張
TRƯƠNG
14 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
張 TRƯƠNG
- Âm Hán Việt
- trương
- Trong bài học
- 14 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 1
N2 Từ vựng JLPT N2 1
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 誇張法こちょうほうkhoa trương pháp · phóng đại
- 言い張るいいはるngôn trương · khăng khăng
- 張り合うはりあうtrương hợp · ganh đua
- 強張るこわばるcường trương · cứng đờ
- 嵩張るかさばるtung trương · cồng kềnh
- 張り詰めるはりつめるtrương cật · căng thẳng tột độ
- 踏ん張るふんばるđạp trương · trụ vững
- 誇張こちょうkhoa trương · phóng đại
- 足を引っ張るあしをひっぱるtúc dẫn trương · níu chân, cản trở