Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
脱
JLPT N4–N5
脱
脱
THOÁT
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
脱
THOÁT
Âm Hán Việt
thoát
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
脱
ぎます
ぬぎます
thoát
· Cởi (quần áo, giày)
脱
ぎます
ぬぎます
thoát
· Cởi (quần áo, giày)
N2
Từ vựng JLPT N2
1
脱
字
だつじ
thoát tự
· chữ bị thiếu
N1
Từ vựng JLPT N1
5
脱
税
だつぜい
thoát thuế
· trốn thuế
逸
脱
いつだつ
dật thoát
· đi chệch, lệch chuẩn
脱
却
だっきゃく
thoát khước
· thoát khỏi
脱
落
だつらく
thoát lạc
· rơi rụng, bỏ cuộc
脱
線
だっせん
thoát tuyến
· trật đường ray, lạc đề
← Chữ trước
返
Chữ sau →
連
This page is also in English →
×