Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
連
JLPT N4–N5
連
連
LIÊN
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
連
LIÊN
Âm Hán Việt
liên
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
連
れていきます
つれていきます
liên
· Dẫn đi
連
れてきます
つれてきます
liên
· Dẫn đến
連
れて行きます
つれていきます
liên hành
· Dẫn đi
連
れて来ます
つれてきます
liên lai
· Dẫn đến
ご
連
絡
ごれんらく
liên lạc
· Liên lạc (kính ngữ)
連
休
れんきゅう
liên hưu
· Kỳ nghỉ dài
N3
Từ vựng JLPT N3
1
連
絡
れんらく
liên lạc
· liên lạc
N2
Từ vựng JLPT N2
4
連
帯
れんたい
liên đới
· đoàn kết
国
連
こくれん
quốc liên
· Liên Hợp Quốc
食物
連
鎖
しょくもつれんさ
thực vật liên tỏa
· chuỗi thức ăn
連
載
れんさい
liên tải
· đăng nhiều kỳ
N1
Từ vựng JLPT N1
5
連
帯
れんたい
liên đới
· đoàn kết
国
連
こくれん
quốc liên
· Liên Hợp Quốc
連
鎖
れんさ
liên tỏa
· chuỗi, dây chuyền
連
ねる
つらねる
liên
· xếp thành hàng, ghi thêm tên
連
なる
つらなる
liên
· nối tiếp, trải dài
← Chữ trước
脱
Chữ sau →
心
This page is also in English →
×