JLPT N4–N5

持

持

TRÌ

21 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

持 TRÌ

Âm Hán Việt
trì
Trong bài học
21 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6

N3 Từ vựng JLPT N3 3

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 10