Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
違
JLPT N4–N5
違
違
VI
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
違
VI
Âm Hán Việt
vi
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
違
います
ちがいます
vi
· Nhầm rồi
間
違
い
まちがい
gian vi
· Lỗi
N2
Từ vựng JLPT N2
2
違
反
いはん
vi phản
· vi phạm
違
法
いほう
vi pháp
· trái luật
N1
Từ vựng JLPT N1
3
食い
違
う
くいちがう
thực vi
· không khớp, vênh nhau
擦れ
違
う
すれちがう
sát vi
· lướt qua nhau, lệch pha
違
和
いわ
vi hòa
· cảm giác lệch, khó chịu
← Chữ trước
語
Chữ sau →
持
This page is also in English →
×