JLPT N4–N5
語
語
NGỮ
25 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
語 NGỮ
- Âm Hán Việt
- ngữ
- Trong bài học
- 25 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 9
N2 Từ vựng JLPT N2 10
- 落語らくごlạc ngữ · kể chuyện hài Nhật Bản
- 用語ようごdụng ngữ · thuật ngữ
- 語彙ごいngữ vựng · từ vựng
- 標準語ひょうじゅんごtiêu chuẩn ngữ · ngôn ngữ chuẩn
- 敬語けいごkính ngữ · kính ngữ
- 丁寧語ていねいごđinh ninh ngữ · thể lịch sự
- 謙譲語けんじょうごkhiêm nhượng ngữ · khiêm nhường ngữ
- 略語りゃくごlược ngữ · từ viết tắt
- 造語ぞうごtạo ngữ · từ mới tạo
- 熟語じゅくごthục ngữ · từ ghép Hán tự