Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
薬
JLPT N4–N5
薬
薬
DƯỢC
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
薬
DƯỢC
Âm Hán Việt
dược
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
薬
くすり
dược
· Thuốc
N3
Từ vựng JLPT N3
3
薬
局
やっきょく
dược cục
· nhà thuốc
薬
くすり
dược
· thuốc
医
薬
品
いやくひん
y dược phẩm
· dược phẩm
N2
Từ vựng JLPT N2
3
薬
味
やくみ
dược vị
· gia vị, thảo mộc
農
薬
のうやく
nông dược
· thuốc trừ sâu
投
薬
とうやく
đầu dược
· việc cho dùng thuốc
← Chữ trước
煙
Chữ sau →
着
This page is also in English →
×