Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
夫
JLPT N4–N5
夫
夫
PHU
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
夫
PHU
Âm Hán Việt
phu
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
夫
/ 主人
おっと / しゅじん
phu chủ nhân
· Chồng (của mình)
大丈
夫
[な]
だいじょうぶ[な]
đại trượng phu
· Không sao, ổn
大丈
夫
そうです
だいじょうぶそうです
đại trượng phu
· Trông ổn
丈
夫
[な]
じょうぶ[な]
trượng phu
· Bền chắc
N3
Từ vựng JLPT N3
1
夫
おっと
phu
· chồng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
夫
婦
ふうふ
phu phụ
· vợ chồng
← Chữ trước
主
Chữ sau →
奥
This page is also in English →
×