Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
病
JLPT N4–N5
病
病
BỆNH
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
病
BỆNH
Âm Hán Việt
bệnh
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
病
院
びょういん
bệnh viện
· Bệnh viện
病
気
びょうき
bệnh khí
· Ốm, bệnh
N3
Từ vựng JLPT N3
4
病
気
びょうき
bệnh khí
· bệnh
病
院
びょういん
bệnh viện
· bệnh viện
看
病
かんびょう
khán bệnh
· chăm sóc bệnh nhân
臆
病
おくびょう
ức bệnh
· nhút nhát
N2
Từ vựng JLPT N2
3
病
気
びょうき
bệnh khí
· bệnh tật
病
棟
びょうとう
bệnh đống
· khu điều trị nội trú
持
病
じびょう
trì bệnh
· bệnh mãn tính sẵn có
N1
Từ vựng JLPT N1
6
伝染
病
でんせんびょう
truyền nhiễm bệnh
· bệnh truyền nhiễm
疫
病
えきびょう
dịch bệnh
· dịch bệnh
遺伝
病
いでんびょう
di truyền bệnh
· bệnh di truyền
うつ
病
うつびょう
bệnh
· bệnh trầm cảm
生活習慣
病
せいかつしゅうかんびょう
sinh hoạt tập quán bệnh
· bệnh do lối sống
疾
病
しっぺい
tật bệnh
· tật bệnh
← Chữ trước
大
Chữ sau →
院
This page is also in English →
×