Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
払
JLPT N4–N5
払
払
PHẤT
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
払
PHẤT
Âm Hán Việt
phất
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
払
います
はらいます
phất
· Trả tiền
N3
Từ vựng JLPT N3
1
支
払
う
しはらう
chi phất
· thanh toán
N2
Từ vựng JLPT N2
2
支
払
い
しはらい
chi phất
· sự chi trả
分割
払
い
ぶんかつばらい
phân cát phất
· trả góp
N1
Từ vựng JLPT N1
3
払
拭
ふっしょく
phất thức
· xóa bỏ, quét sạch
振り
払
う
ふりはらう
chấn phất
· hất bỏ
取り
払
う
とりはらう
thủ phất
· dỡ bỏ
← Chữ trước
忘
Chữ sau →
返
This page is also in English →
×