JLPT N4–N5
飲
飲
ẨM
12 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
飲 ẨM
- Âm Hán Việt
- ẩm
- Trong bài học
- 12 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 10
- 飲みますのみますẩm · uống
- 飲み物のみものẩm vật · đồ uống
- 飲み物のみものẩm vật · Đồ uống
- 飲みますのみますẩm · Uống (thuốc)
- ~でも飲みませんか~でものみませんかẩm · Uống ~ nhé
- 一杯飲みましょういっぱいのみましょうChúng ta cùng uống một chén nhé
- 食べたり飲んだりしますたべたりのんだりしますthực ẩm · Ăn uống linh tinh
- 飲みながらのみながらẩm · Vừa uống vừa
- 飲んでしまいましたのんでしまいましたẩm · Uống hết / lỡ uống
- 飲み放題のみほうだいẩm phóng đề · Uống thoải mái