Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
雨
JLPT N4–N5
雨
雨
VŨ
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
雨
VŨ
Âm Hán Việt
vũ
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
雨
あめ
vũ
· Mưa
雨
の日
あめのひ
vũ nhật
· Ngày mưa
雨
が降りそうです
あめがふりそうです
vũ giáng
· Trông sắp mưa
雨
あめ
vũ
· Mưa
やみます[
雨
が~]
やみます[あめが~]
vũ
· Tạnh mưa
雨
あめ
vũ
· Mưa
N3
Từ vựng JLPT N3
1
雨
あめ
vũ
· mưa
N2
Từ vựng JLPT N2
2
豪
雨
ごうう
hào vũ
· mưa lớn
熱帯
雨
林
ねったいうりん
nhiệt đới vũ lâm
· rừng nhiệt đới
N1
Từ vựng JLPT N1
1
酸性
雨
さんせいう
toan tính vũ
· mưa axit
← Chữ trước
冬
Chữ sau →
雪
This page is also in English →
×