Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
冬
JLPT N4–N5
冬
冬
ĐÔNG
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
冬
ĐÔNG
Âm Hán Việt
đông
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
冬
ふゆ
đông
· Đông
N3
Từ vựng JLPT N3
1
冬
ふゆ
đông
· mùa đông
N2
Từ vựng JLPT N2
2
暖
冬
だんとう
noãn đông
· mùa đông ấm
冬
眠
とうみん
đông miên
· ngủ đông
← Chữ trước
秋
Chữ sau →
雨
This page is also in English →
×