Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
空
JLPT N4–N5
空
空
KHÔNG
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
空
KHÔNG
Âm Hán Việt
không
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
航
空
便
こうくうびん
hàng không tiện
· Gửi bằng đường hàng không
空
港
くうこう
không cảng
· Sân bay
空
そら
không
· Bầu trời
空
気
くうき
không khí
· Không khí
N3
Từ vựng JLPT N3
3
空
気
くうき
không khí
· không khí
空
そら
không
· bầu trời
空
港
くうこう
không cảng
· sân bay
N2
Từ vựng JLPT N2
2
空
腹
くうふく
không phúc
· bụng đói
空
調
くうちょう
không điều
· điều hòa không khí
N1
Từ vựng JLPT N1
2
空
くう
không
· không
架
空
かくう
giá không
· hư cấu
← Chữ trước
航
Chữ sau →
両
This page is also in English →
×