Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
丁
JLPT N4–N5
丁
丁
ĐINH
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
丁
ĐINH
Âm Hán Việt
đinh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
丁
寧語
ていねいご
đinh ninh ngữ
· Lịch sự ngữ
丁
寧[な]
ていねい[な]
đinh ninh
· Lịch sự
N2
Từ vựng JLPT N2
2
包
丁
ほうちょう
bao đinh
· dao
丁
寧語
ていねいご
đinh ninh ngữ
· thể lịch sự
← Chữ trước
敬
Chữ sau →
寧
This page is also in English →
×