Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
寧
JLPT N4–N5
寧
寧
NINH
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
寧
NINH
Âm Hán Việt
ninh
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
丁
寧
語
ていねいご
đinh ninh ngữ
· Lịch sự ngữ
丁
寧
[な]
ていねい[な]
đinh ninh
· Lịch sự
N2
Từ vựng JLPT N2
1
丁
寧
語
ていねいご
đinh ninh ngữ
· thể lịch sự
← Chữ trước
丁
Chữ sau →
映
This page is also in English →
×