Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
敬
JLPT N4–N5
敬
敬
KÍNH
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
敬
KÍNH
Âm Hán Việt
kính
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
尊
敬
語
そんけいご
tôn kính ngữ
· Tôn kính ngữ
敬
語
けいご
kính ngữ
· Kính ngữ
尊
敬
語
そんけいご
tôn kính ngữ
· Tôn kính ngữ
N2
Từ vựng JLPT N2
4
尊
敬
そんけい
tôn kính
· tôn trọng
敬
語
けいご
kính ngữ
· kính ngữ
敬
う
うやまう
kính
· kính trọng
敬
意
けいい
kính ý
· lòng kính trọng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
敬
遠
けいえん
kính viễn
· kính nhi viễn chi
← Chữ trước
尊
Chữ sau →
丁
This page is also in English →
×