Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
尊
JLPT N4–N5
尊
尊
TÔN
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
尊
TÔN
Âm Hán Việt
tôn
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
尊
敬語
そんけいご
tôn kính ngữ
· Tôn kính ngữ
尊
敬語
そんけいご
tôn kính ngữ
· Tôn kính ngữ
N2
Từ vựng JLPT N2
3
尊
敬
そんけい
tôn kính
· tôn trọng
自
尊
心
じそんしん
tự tôn tâm
· lòng tự trọng
尊
重
そんちょう
tôn trọng
· sự tôn trọng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
尊
厳
そんげん
tôn nghiêm
· nhân phẩm
自
尊
心
じそんしん
tự tôn tâm
· lòng tự trọng
尊
厳死
そんげんし
tôn nghiêm tử
· chết trong danh dự
尊
い
とうとい
tôn
· cao quý, quý giá
← Chữ trước
譲
Chữ sau →
敬
This page is also in English →
×