Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
細
JLPT N4–N5
細
細
TẾ
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
細
TẾ
Âm Hán Việt
tế
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
細
かいお金
こまかいおかね
tế kim
· Tiền lẻ
細
かい
こまかい
tế
· Chi tiết
N2
Từ vựng JLPT N2
4
心
細
い
こころぼそい
tâm tế
· cô đơn
細
菌
さいきん
tế khuẩn
· vi khuẩn
細
胞
さいぼう
tế bào
· tế bào
些
細
な
ささいな
ta tế
· nhỏ nhặt, vụn vặt
N1
Từ vựng JLPT N1
8
心
細
い
こころぼそい
tâm tế
· bơ vơ, nao núng
細
やか
こまやか
tế
· chu đáo, ân cần
些
細
ささい
ta tế
· vụn vặt
繊
細
せんさい
tiêm tế
· tinh tế, mong manh
委
細
いさい
ủy tế
· chi tiết đầy đủ
細
心
さいしん
tế tâm
· hết sức cẩn trọng
細
目
さいもく
tế mục
· chi tiết khoản mục
細
工
さいく
tế công
· đồ thủ công; mánh khóe
← Chữ trước
漢
Chữ sau →
間
This page is also in English →
×