Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
安
JLPT N4–N5
安
安
AN
19 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
安
AN
Âm Hán Việt
an
Trong bài học
19 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
安
い
やすい
an
· rẻ
安
全
あんぜん
an toàn
· An toàn
安
心します
あんしんします
an tâm
· Yên tâm
安
全[な]
あんぜん[な]
an toàn
· An toàn
N3
Từ vựng JLPT N3
3
安
い
やすい
an
· rẻ
不
安
ふあん
bất an
· lo lắng
安
心
あんしん
an tâm
· yên tâm
N2
Từ vựng JLPT N2
4
安
易な
あんいな
an dị
· dễ dãi
不
安
ふあん
bất an
· lo lắng
治
安
ちあん
trị an
· an ninh trật tự
目
安
めやす
mục an
· mức ước chừng
N1
Từ vựng JLPT N1
8
安
保理
あんぽり
an bảo lý
· Hội đồng Bảo an
安
楽死
あんらくし
an lạc tử
· cái chết êm ái / trợ tử
不
安
定
ふあんてい
bất an định
· bất ổn
安
易
あんい
an dị
· dễ dãi, hời hợt
安
直
あんちょく
an trực
· rẻ tiền, dễ dãi
安
泰
あんたい
an thái
· yên ổn
安
否
あんぴ
an phủ
· tin an nguy
安
堵
あんど
an đổ
· yên tâm
← Chữ trước
高
Chữ sau →
低
This page is also in English →
×