Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
低
JLPT N4–N5
低
低
ĐÊ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
低
ĐÊ
Âm Hán Việt
đê
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
低
い
ひくい
đê
· thấp
N2
Từ vựng JLPT N2
1
最
低
さいてい
tối đê
· thấp nhất, tệ nhất
N1
Từ vựng JLPT N1
3
低
俗
ていぞく
đê tục
· thấp kém
低
迷
ていめい
đê mê
· trì trệ, ảm đạm
低
下
ていか
đê hạ
· giảm sút
← Chữ trước
安
Chữ sau →
面
This page is also in English →
×