Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
曇
JLPT N4–N5
曇
曇
ĐÀM
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
曇
ĐÀM
Âm Hán Việt
đàm
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
曇
り
くもり
đàm
· Có mây
曇
り
くもり
đàm
· Có mây
曇
ります
くもります
đàm
· Có mây
曇
ります
くもります
đàm
· Trời có mây
N3
Từ vựng JLPT N3
1
曇
り
くもり
đàm
· mây mù
← Chữ trước
雪
Chữ sau →
港
This page is also in English →
×