Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
涙
JLPT N4–N5
涙
涙
LỆ
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
涙
LỆ
Âm Hán Việt
lệ
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
涙
なみだ
lệ
· Nước mắt
N1
Từ vựng JLPT N1
2
涙
ぐましい
なみだぐましい
lệ
· cảm động rơi nước mắt
血も
涙
もない
ちもなみだもない
huyết lệ
· máu lạnh
← Chữ trước
薄
Chữ sau →
洋
This page is also in English →
×