Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
起
JLPT N4–N5
起
起
KHỞI
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
起
KHỞI
Âm Hán Việt
khởi
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
起
きます
おきます
khởi
· Thức dậy
起
こします
おこします
khởi
· Đánh thức
起
きます[事故が~]
おきます[じこが~]
khởi sự cố
· Xảy ra [tai nạn]
N2
Từ vựng JLPT N2
1
起
訴
きそ
khởi tố
· sự truy tố
N1
Từ vựng JLPT N1
7
喚
起
かんき
hoán khởi
· khơi gợi, đánh thức
起
伏
きふく
khởi phục
· thăng trầm, gợn sóng
起
訴
きそ
khởi tố
· khởi tố
奮
起
ふんき
phấn khởi
· phấn chấn vùng lên
起
点
きてん
khởi điểm
· điểm khởi đầu
起
用
きよう
khởi dụng
· trọng dụng
隆
起
りゅうき
long khởi
· nhô lên
← Chữ trước
万
Chữ sau →
寝
This page is also in English →
×