Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
寝
JLPT N4–N5
寝
寝
TẨM
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
寝
TẨM
Âm Hán Việt
tẩm
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
寝
ます
ねます
tẩm
· Ngủ
昼
寝
ひるね
trú tẩm
· Ngủ trưa
寝
てしまいました
ねてしまいました
tẩm
· Lỡ ngủ mất
N3
Từ vựng JLPT N3
2
寝
る
ねる
tẩm
· ngủ
寝
室
しんしつ
tẩm thất
· phòng ngủ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
寝
込む
ねこむ
tẩm nhập
· nằm liệt
← Chữ trước
起
Chữ sau →
働
This page is also in English →
×