JLPT N4–N5

寝

寝

TẨM

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

寝 TẨM

Âm Hán Việt
tẩm
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N1 Từ vựng JLPT N1 1