Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
働
JLPT N4–N5
働
働
ĐỒNG
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
働
ĐỒNG
Âm Hán Việt
đồng
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
働
きます
はたらきます
đồng
· Làm việc
休んだり
働
いたりします
やすんだりはたらいたりします
hưu đồng
· Nghỉ ngơi rồi lại làm việc
N3
Từ vựng JLPT N3
1
労
働
ろうどう
lao đồng
· lao động
N2
Từ vựng JLPT N2
3
共
働
き
ともばたらき
cộng đồng
· cả hai vợ chồng đi làm
労
働
組合
ろうどうくみあい
lao đồng tổ hợp
· công đoàn
稼
働
かどう
giá đồng
· sự vận hành, hoạt động
N1
Từ vựng JLPT N1
1
働
きかける
はたらきかける
đồng
· vận động, tác động tới
← Chữ trước
寝
Chữ sau →
休
This page is also in English →
×