Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
枚
JLPT N4–N5
枚
枚
MAI
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
枚
MAI
Âm Hán Việt
mai
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
~
枚
~まい
mai
· ~ tờ, tấm (vật mỏng)
N1
Từ vựng JLPT N1
1
二
枚
舌
にまいじた
nhị mai thiệt
· nói hai lời
← Chữ trước
台
Chữ sau →
回
This page is also in English →
×