Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
回
JLPT N4–N5
回
回
HỒI
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
回
HỒI
Âm Hán Việt
hồi
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
~
回
~かい
hồi
· ~ lần
回
します
まわします
hồi
· Vặn (núi vặn)
回
答
かいとう
hồi đáp
· Câu trả lời
N3
Từ vựng JLPT N3
3
回
答
かいとう
hồi đáp
· trả lời
頭の
回
転が速い
あたまのかいてんがはやい
đầu hồi chuyển tốc
· nhanh trí
急がば
回
れ
いそがばまわれ
cấp hồi
· đi đường vòng cho chắc
N2
Từ vựng JLPT N2
5
回
答
かいとう
hồi đáp
· trả lời
回
数券
かいすうけん
hồi số khoán
· vé tập
根
回
し
ねまわし
căn hồi
· thăm dò trước, chuẩn bị ngầm
回
復
かいふく
hồi phục
· sự hồi phục
迂
回
うかい
vu hồi
· đi vòng, đường tránh
N1
Từ vựng JLPT N1
6
根
回
し
ねまわし
căn hồi
· vận động hậu trường; tạo nền tảng
遠
回
し
とおまわし
viễn hồi
· vòng vo
撤
回
てっかい
triệt hồi
· rút lại, thu hồi
出
回
る
でまわる
xuất hồi
· lưu hành, bày bán
立ち
回
る
たちまわる
lập hồi
· xoay xở, ứng xử
回
顧
かいこ
hồi cố
· hồi tưởng
← Chữ trước
枚
Chữ sau →
留
This page is also in English →
×