Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
天
JLPT N4–N5
天
天
THIÊN
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
天
THIÊN
Âm Hán Việt
thiên
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
いい
天
気ですね
いいてんきですね
thiên khí
· Trời đẹp nhỉ
天
気
てんき
thiên khí
· Thời tiết
天
ぷら
てんぷら
thiên
· Tempura
天
気がいい日
てんきがいいひ
thiên khí nhật
· Ngày trời đẹp
天
気予報
てんきよほう
thiên khí dự báo
· Dự báo thời tiết
N3
Từ vựng JLPT N3
2
天
井
てんじょう
thiên tỉnh
· trần nhà
天
気
てんき
thiên khí
· thời tiết
N2
Từ vựng JLPT N2
5
天
候
てんこう
thiên hậu
· thời tiết
天
然資源
てんねんしげん
thiên nhiên tư nguyên
· tài nguyên thiên nhiên
天
井
てんじょう
thiên tỉnh
· trần nhà
天
災
てんさい
thiên tai
· thiên tai
天
敵
てんてき
thiên địch
· thiên địch
N1
Từ vựng JLPT N1
3
先
天
的
せんてんてき
tiên thiên đích
· bẩm sinh
後
天
的
こうてんてき
hậu thiên đích
· hậu thiên, do rèn luyện
天
秤
てんびん
thiên xứng
· cán cân
← Chữ trước
妹
Chữ sau →
簡
This page is also in English →
×