Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
簡
JLPT N4–N5
簡
簡
GIẢN
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
簡
GIẢN
Âm Hán Việt
giản
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
簡
単な
かんたんな
giản đơn
· Đơn giản
簡
単
かんたん
giản đơn
· Đơn giản
N1
Từ vựng JLPT N1
4
簡
素化
かんそか
giản tố hóa
· đơn giản hóa
簡
潔
かんけつ
giản khiết
· ngắn gọn, súc tích
簡
素
かんそ
giản tố
· đơn sơ
簡
明
かんめい
giản minh
· giản minh
← Chữ trước
天
Chữ sau →
単
This page is also in English →
×