Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
単
JLPT N4–N5
単
単
ĐƠN
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
単
ĐƠN
Âm Hán Việt
đơn
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
簡
単
な
かんたんな
giản đơn
· Đơn giản
簡
単
かんたん
giản đơn
· Đơn giản
N3
Từ vựng JLPT N3
1
単
位
たんい
đơn vị
· tín chỉ, đơn vị
N2
Từ vựng JLPT N2
3
単
位
たんい
đơn vị
· tín chỉ
単
価
たんか
đơn giá
· đơn giá
単
身赴任
たんしんふにん
đơn thân phó nhiệm
· đi làm xa một mình
← Chữ trước
簡
Chữ sau →
遠
This page is also in English →
×