Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
遠
JLPT N4–N5
遠
遠
VIỄN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
遠
VIỄN
Âm Hán Việt
viễn
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
遠
い
とおい
viễn
· Xa
N3
Từ vựng JLPT N3
2
遠
い
とおい
viễn
· xa
遠
足
えんそく
viễn túc
· dã ngoại
N2
Từ vựng JLPT N2
3
疎
遠
そえん
sơ viễn
· xa cách, thờ ơ
遠
慮
えんりょ
viễn lự
· nể nang, e ngại
永
遠
えいえん
vĩnh viễn
· vĩnh viễn
N1
Từ vựng JLPT N1
5
遠
回し
とおまわし
viễn hồi
· vòng vo
ほど
遠
い
ほどとおい
viễn
· còn xa mới
遠
大
えんだい
viễn đại
· xa rộng, lớn lao
深
遠
しんえん
thâm viễn
· thâm sâu
敬
遠
けいえん
kính viễn
· kính nhi viễn chi
← Chữ trước
単
Chữ sau →
遅
This page is also in English →
×