JLPT N4–N5

遅

遅

TRÌ

8 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

遅 TRÌ

Âm Hán Việt
trì
Trong bài học
8 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2

N3 Từ vựng JLPT N3 3

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 1