Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
遅
JLPT N4–N5
遅
遅
TRÌ
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
遅
TRÌ
Âm Hán Việt
trì
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
遅
い
おそい
trì
· Chậm
遅
れてしまいました
おくれてしまいました
trì
· Trễ mất rồi
N3
Từ vựng JLPT N3
3
遅
れる
おくれる
trì
· trễ
遅
い
おそい
trì
· muộn, chậm
遅
刻
ちこく
trì khắc
· đến muộn
N2
Từ vựng JLPT N2
2
遅
延
ちえん
trì diên
· trì hoãn
遅
刻
ちこく
trì khắc
· muộn học
N1
Từ vựng JLPT N1
1
遅
かれ早かれ
おそかれはやかれ
trì tảo
· sớm muộn gì
← Chữ trước
遠
Chữ sau →
多
This page is also in English →
×