JLPT N4–N5

妹

妹

MUỘI

3 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

妹 MUỘI

Âm Hán Việt
muội
Trong bài học
3 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2

N3 Từ vựng JLPT N3 1