JLPT N4–N5

便

便

TIỆN

16 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

便 TIỆN

Âm Hán Việt
tiện
Trong bài học
16 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 7

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 4

N1 Từ vựng JLPT N1 4