Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
便
JLPT N4–N5
便
便
TIỆN
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
便
TIỆN
Âm Hán Việt
tiện
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
7
郵
便
局
ゆうびんきょく
bưu tiện cục
· Bưu điện
便
利[な]
べんり[な]
tiện lợi
· tiện lợi
航空
便
こうくうびん
hàng không tiện
· Gửi bằng đường hàng không
船
便
ふなびん
thuyền tiện
· Gửi bằng đường biển
不
便
[な]
ふべん[な]
bất tiện
· Bất tiện
~
便
~びん
tiện
· Chuyến bay ~
宅配
便
たくはいびん
trạch phối tiện
· Chuyển phát tận nhà
N3
Từ vựng JLPT N3
1
郵
便
局
ゆうびんきょく
bưu tiện cục
· bưu điện
N2
Từ vựng JLPT N2
4
郵
便
ゆうびん
bưu tiện
· bưu điện
交通の
便
こうつうのべん
giao thông tiện
· tiện lợi giao thông
直行
便
ちょっこうびん
trực hành tiện
· chuyến bay thẳng
便
びん
tiện
· chuyến (bay, xe)
N1
Từ vựng JLPT N1
4
便
乗
びんじょう
tiện thừa
· ăn theo, lợi dụng
便
宜
べんぎ
tiện nghi
· sự thuận tiện, ưu ái
穏
便
おんびん
ổn tiện
· êm thấm
方
便
ほうべん
phương tiện
· phương tiện, cách nói tránh
← Chữ trước
郵
Chữ sau →
局
This page is also in English →
×