Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
局
JLPT N4–N5
局
局
CỤC
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
局
CỤC
Âm Hán Việt
cục
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
郵便
局
ゆうびんきょく
bưu tiện cục
· Bưu điện
N3
Từ vựng JLPT N3
2
薬
局
やっきょく
dược cục
· nhà thuốc
郵便
局
ゆうびんきょく
bưu tiện cục
· bưu điện
N2
Từ vựng JLPT N2
1
局
面
きょくめん
cục diện
· cục diện
N1
Từ vựng JLPT N1
2
局
面
きょくめん
cục diện
· cục diện
難
局
なんきょく
nan cục
· cục diện khó khăn
← Chữ trước
便
Chữ sau →
図
This page is also in English →
×