Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
図
JLPT N4–N5
図
図
ĐỒ
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
図
ĐỒ
Âm Hán Việt
đồ
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
図
書館
としょかん
đồ thư quán
· Thư viện
地
図
ちず
địa đồ
· Bản đồ
地
図
ちず
địa đồ
· Bản đồ
図
ず
đồ
· Sơ đồ
N3
Từ vựng JLPT N3
2
地
図
ちず
địa đồ
· bản đồ
図
書館
としょかん
đồ thư quán
· thư viện
N2
Từ vựng JLPT N2
3
地
図
ちず
địa đồ
· bản đồ
意
図
いと
ý đồ
· ý đồ, chủ ý
図
表
ずひょう
đồ biểu
· biểu đồ và bảng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
意
図
いと
ý đồ
· ý định
図
る
はかる
đồ
· hướng tới, mưu cầu
図
々しい
ずうずうしい
đồ đồ
· trơ trẽn, dày mặt
図
星
ずぼし
đồ tinh
· đoán trúng phóc
← Chữ trước
局
Chữ sau →
館
This page is also in English →
×