JLPT N4–N5

年

年

NIÊN

27 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

年 NIÊN

Âm Hán Việt
niên
Trong bài học
27 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 11

N3 Từ vựng JLPT N3 7

N2 Từ vựng JLPT N2 8

N1 Từ vựng JLPT N1 1