Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
年
JLPT N4–N5
年
年
NIÊN
27 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
年
NIÊN
Âm Hán Việt
niên
Trong bài học
27 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
11
去
年
きょねん
khứ niên
· năm ngoái
今
年
ことし
kim niên
· năm nay
来
年
らいねん
lai niên
· năm sau
~
年
~ねん
niên
· ~ năm
毎
年
まいとし
mỗi niên
· Hàng năm
忘
年
会
ぼうねんかい
vong niên hội
· Tiệc tất niên
新
年
会
しんねんかい
tân niên hội
· Tiệc tân niên
[お]
年
寄り
[お]としより
niên ký
· Người già
お
年
玉
おとしだま
Tiền mừng tuổi
半
年
はんとし
bán niên
· Nửa năm
さ来
年
さらいねん
lai niên
· Năm sau nữa
N3
Từ vựng JLPT N3
7
今
年
ことし
kim niên
· năm nay
来
年
らいねん
lai niên
· năm sau
お
年
寄り
おとしより
niên ký
· người già
年
とし
niên
· tuổi
年
上
としうえ
niên thượng
· người lớn tuổi hơn
生
年
月日
せいねんがっぴ
sinh niên nguyệt nhật
· ngày sinh
石の上にも三
年
いしのうえにもさんねん
thạch thượng tam niên
· có công mài sắt, có ngày nên kim
N2
Từ vựng JLPT N2
8
晩
年
ばんねん
vãn niên
· tuổi xế chiều
築
年
数
ちくねんすう
trúc niên số
· số năm xây dựng
年
度
ねんど
niên độ
· năm tài chính, năm học
うるう
年
うるうどし
niên
· năm nhuận
近
年
きんねん
cận niên
· những năm gần đây
年
末
ねんまつ
niên mạt
· cuối năm
年
始
ねんし
niên thủy
· đầu năm
年
金
ねんきん
niên kim
· lương hưu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
年
輪
ねんりん
niên luân
· vòng đời, bề dày năm tháng
← Chữ trước
去
Chữ sau →
二
This page is also in English →
×