Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
二
JLPT N4–N5
二
二
NHỊ
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
二
NHỊ
Âm Hán Việt
nhị
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
二
日
ふつか
nhị nhật
· ngày mồng 2, 2 ngày
二
十日
はつか
nhị thập nhật
· ngày 20, 20 ngày
二
十四日
にじゅうよっか
nhị thập tứ nhật
· ngày 24, 24 ngày
二
次会
にじかい
nhị thứ hội
· Tiệc thứ hai
N3
Từ vựng JLPT N3
2
二
時
にじ
nhị thời
· hai giờ
一石
二
鳥
いっせきにちょう
nhất thạch nhị điểu
· một mũi tên trúng hai đích
N2
Từ vựng JLPT N2
1
二
酸化炭素
にさんかたんそ
nhị toan hóa thán tố
· khí carbon dioxide
N1
Từ vựng JLPT N1
4
二
酸化炭素
にさんかたんそ
nhị toan hóa thán tố
· khí CO₂
二
の舞
にのまい
nhị vũ
· đi vào vết xe đổ
二
の足
にのあし
nhị túc
· chùn chân
二
枚舌
にまいじた
nhị mai thiệt
· nói hai lời
← Chữ trước
年
Chữ sau →
三
This page is also in English →
×