Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
去
JLPT N4–N5
去
去
KHỨ
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
去
KHỨ
Âm Hán Việt
khứ
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
去
年
きょねん
khứ niên
· năm ngoái
N3
Từ vựng JLPT N3
1
過
去
かこ
quá khứ
· quá khứ
N2
Từ vựng JLPT N2
2
過
去
かこ
quá khứ
· quá khứ
撤
去
てっきょ
triệt khứ
· sự dỡ bỏ
N1
Từ vựng JLPT N1
5
葬り
去
る
ほうむりさる
táng khứ
· chôn vùi, xóa sổ
拭い
去
る
ぬぐいさる
thức khứ
· xóa sạch
消
去
しょうきょ
tiêu khứ
· xóa bỏ
去
就
きょしゅう
khứ tựu
· đi hay ở
撤
去
てっきょ
triệt khứ
· tháo dỡ
← Chữ trước
週
Chữ sau →
年
This page is also in English →
×