Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
週
JLPT N4–N5
週
週
CHU
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
週
CHU
Âm Hán Việt
chu
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
9
先
週
せんしゅう
tiên chu
· tuần trước
今
週
こんしゅう
kim chu
· tuần này
来
週
らいしゅう
lai chu
· tuần sau
~
週
間
~しゅうかん
chu gian
· ~ tuần
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· Cuối tuần
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· Cuối tuần
毎
週
まいしゅう
mỗi chu
· Hàng tuần
毎
週
まいしゅう
mỗi chu
· Hàng tuần
さ来
週
さらいしゅう
lai chu
· Tuần sau nữa
N3
Từ vựng JLPT N3
4
今
週
こんしゅう
kim chu
· tuần này
来
週
らいしゅう
lai chu
· tuần sau
先
週
せんしゅう
tiên chu
· tuần trước
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· cuối tuần
N2
Từ vựng JLPT N2
1
週
末
しゅうまつ
chu mạt
· cuối tuần
← Chữ trước
族
Chữ sau →
去
This page is also in English →
×