Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
親
JLPT N4–N5
親
親
THÂN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
親
THÂN
Âm Hán Việt
thân
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
親
切[な]
しんせつ[な]
thân thiết
· tốt bụng, thân thiện
両
親
りょうしん
lưỡng thân
· Bố mẹ
親
子丼
おやこどん
Cơm gà trứng
親
切にします
しんせつにします
thân thiết
· Đối xử tử tế
親
おや
thân
· Cha mẹ
N3
Từ vựng JLPT N3
2
親
おや
thân
· cha mẹ
親
切
しんせつ
thân thiết
· tử tế, tốt bụng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
親
戚
しんせき
thân thích
· họ hàng
親
権
しんけん
thân quyền
· quyền nuôi con
親
しい
したしい
thân
· thân thiết
親
密
しんみつ
thân mật
· thân mật
← Chữ trước
有
Chữ sau →
元
This page is also in English →
×