Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
元
JLPT N4–N5
元
元
NGUYÊN
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
元
NGUYÊN
Âm Hán Việt
nguyên
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
元
気[な]
げんき[な]
nguyên khí
· khỏe, khỏe khoắn
どうぞお
元
気で
どうぞおげんきで
nguyên khí
· Chúc anh/chị mạnh khỏe
元
気そうです
げんきそうです
nguyên khí
· Trông khỏe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
元
気
げんき
nguyên khí
· khỏe mạnh
N2
Từ vựng JLPT N2
2
元
旦
がんたん
nguyên đán
· mùng 1 Tết
地
元
じもと
địa nguyên
· địa phương, quê nhà
N1
Từ vựng JLPT N1
6
多
元
たげん
đa nguyên
· đa nguyên
一
元
いちげん
nhất nguyên
· nhất nguyên
元
来
がんらい
nguyên lai
· vốn dĩ
還
元
かんげん
hoàn nguyên
· hoàn nguyên, trả lại
元
も子もない
もともこもない
nguyên tử
· mất cả chì lẫn chài
足
元
をすくう
あしもとをすくう
túc nguyên
· chơi xỏ, hạ gục
← Chữ trước
親
Chữ sau →
暇
This page is also in English →
×