Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
有
JLPT N4–N5
有
有
HỮU
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
有
HỮU
Âm Hán Việt
hữu
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
有
名[な]
ゆうめい[な]
hữu danh
· nổi tiếng
N2
Từ vựng JLPT N2
7
有
難い
ありがたい
hữu nan
· biết ơn
固
有
種
こゆうしゅ
cố hữu chủng
· loài đặc hữu
有
給
ゆうきゅう
hữu cấp
· nghỉ có lương
有
機
ゆうき
hữu cơ
· hữu cơ
有
罪
ゆうざい
hữu tội
· có tội
有
権者
ゆうけんしゃ
hữu quyền giả
· cử tri
有
能な
ゆうのうな
hữu năng
· có năng lực
N1
Từ vựng JLPT N1
9
有
限
ゆうげん
hữu hạn
· hữu hạn
有
効性
ゆうこうせい
hữu hiệu tính
· tính hiệu quả
有
する
ゆうする
hữu
· sở hữu, có
有
数
ゆうすう
hữu số
· hàng đầu, có tiếng
有
益
ゆうえき
hữu ích
· hữu ích
享
有
きょうゆう
hưởng hữu
· thụ hưởng
有
無
うむ
hữu vô
· có hay không
有
志
ゆうし
hữu chí
· người có lòng, tình nguyện
有
終の美
ゆうしゅうのび
hữu chung mỹ
· kết thúc trọn vẹn
← Chữ trước
静
Chữ sau →
親
This page is also in English →
×