Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
静
JLPT N4–N5
静
静
TĨNH
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
静
TĨNH
Âm Hán Việt
tĩnh
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
静
か[な]
しずか[な]
tĩnh
· yên tĩnh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
静
か
しずか
tĩnh
· im lặng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
平
静
へいせい
bình tĩnh
· bình tĩnh, điềm tĩnh
静
寂
せいじゃく
tĩnh tịch
· sự tĩnh lặng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
静
まる
しずまる
tĩnh
· yên ắng lại
静
観
せいかん
tĩnh quan
· tĩnh quan, đứng ngoài quan sát
← Chữ trước
母
Chữ sau →
有
This page is also in English →
×