JLPT N4–N5

静

静

TĨNH

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

静 TĨNH

Âm Hán Việt
tĩnh
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 2